ミヤキ
カビシラズ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 防カビ剤(中性)/木部・石材・タイル目地等のカビ抑制 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Phun airless: ×2–10にNước máyでPha loãng 浸漬施工: Dung dịch (thành phần lỏng)の中にGỗを浸漬し, 薬剤が充分浸透した後に引き上げて充分乾燥: ×20–50にNước máyでPha loãng |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun airless: 5–10 m²/L (Khi dùng nguyên chất) 浸漬施工: Dung dịch (thành phần lỏng)の中にGỗを浸漬し, 薬剤が充分浸透した後に引き上げて充分乾燥: |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:丸太・ログハウス・浴室天井・板壁・床・柱など木部のカビ抑制/タイル目地・コンクリート・モルタル・天然石・石膏ボード等のカビ抑制 ・ 液型:中性タイプ ・ 希釈:塗布は2〜10倍、浸漬は20〜50倍(水道水) ・ 使い方:ゴミ・ホコリ除去し充分乾燥→周辺養生→薬品用ハケ・ウエス等で塗布→充分乾燥(湿ったままだと効果が出ない)。浸漬の場合は液中に木材を浸漬し充分浸透後に引き上げ乾燥 ・ 防カビ試験(JIS Z 2911)でカビシラズ塗布(10倍希釈液)は判定『−(発生なし)』、未処理は『+++』 ・ 乾燥後に弊社保護剤を塗布するとより効果的(木部は白木用浸透性保護剤・防汚剤『木肌美人』と併用が効果的) ・ 施工面にカビが発生している場合は先に『カビスケ』でカビ除去してから塗布 ・ 注意:施工後1ヶ月未満のセメント材料(コンクリート等)には使用不可/エアレス・スプレー・噴霧器等で絶対に施工しない/水道水以外と混合しない/芝・植木・池等の近くは養生 ・ 日本塗料工業会ホルムアルデヒド規制 F☆☆☆☆ 登録商品(登録番号M12019) ・ ホルムアルデヒド含有原料不使用 ・ 荷姿:4ℓ・18ℓ(業務用) ・ 有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss029.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ