ミヤキ

コロンバン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 床材用 ノンスリップ剤(防滑処理ケミカル・酸性タイプ/中性タイプ)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 酸性タイプ=Nước máyで×2–5 Pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 中性タイプ=Nước máyで×2–3 Pha loãng
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)7–10 m²/L (Khi dùng nguyên chất. vật liệu nềnにより多少異なる)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: Sau khi thi công 10–20分放置してスリップ防止効果を確認
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=水に濡れると滑りやすくなる磁器タイル・御影石等床材へのスリップ防止、セラミックタイルの防滑処理(艶が落ちにくい中性タイプ推奨)
・ 製品コード=ss014(酸性)/ss015(中性)
・ 液型=酸性タイプ(防滑性重視)と中性タイプ(美観重視)の2種
・ 基材表面にミクロン単位の凹凸をつくり摩擦係数を高める。塗料やコーティング剤ではない、施工後は必ず中和や水洗いの適切処理
・ 使い方=施工前にアルカリ洗剤等で必ず洗浄→散水し目地保護→希釈液を均一塗布(酸性2〜5倍/中性2〜3倍)→放置中はモップや白/赤パットで均一に→10〜20分後靴底で効果確認→ブラッシングしながら水洗い→(酸性は)ソフター5倍希釈で中和15分放置後水洗い
・ 標準使用量7〜10㎡/ℓ
・ ⚠️注意=エアレス・スプレー・噴霧器で絶対に施工しない/大理石・テラゾー・鏡面石材には使用しない(艶が落ちムラ)/ガラス・アルミサッシ・金属を腐食(付着したら速やかに水洗い)/酸性タイプはガス抜きキャップ仕様で横倒し厳禁/保護具(ゴム手袋・保護メガネ・防毒マスク等)着用
・ 中性タイプは受注生産
・ 業務用(4ℓ・18ℓ)
・ ホルムアルデヒド不使用
・ 有効期限=未開封冷暗所で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ