ミヤキ

ステントル

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): オイルステイン系塗料の強力剥離剤(塗膜剥離剤・アルカリ性タイプ)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNguyên chấtのまま使用
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)5–10 m²/L (Khi dùng nguyên chất)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: Sau khi thi công 3–5 phútで表面が柔らかくなったら擦って除去 (取り残しは作業を繰り返す)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=オイルステイン等の着色塗料の剥離/浸透性木材保護塗料の剥離/木材用防虫防腐剤などの旧塗膜の剥離
・ 特長=塗布後軽く擦るだけでオイルステイン等の塗膜を剥離。液状タイプで作業性良好
・ 使い方=木材に水を含ませた後、原液を薬品用ハケで均一塗布→3〜5分後表面が柔らかくなったらナイロンタワシ・洗浄パットで木目に沿って擦り水洗い/水拭き→取り残しは繰り返す→剥離後はレブライト/シミトップエコ、ノーベルAB併用でよりきれいに仕上がる
・ 液型=アルカリ性タイプ(アルカリ性の剥離剤・木部がアルカリ焼けすることあり→その時はレブライトまたはシミトップエコを使用。中和が必要なときは営業担当に確認)
・ ⚠️重要注意=エアレス・スプレー・噴霧器施工禁止/タタミ・ジュウタンにこぼれると変色/強い擦り・高圧水洗いは毛羽立ち/ガラス・アルミサッシ・金属・大理石等を腐食するので養生・付着時は速やかに水洗い/必ず保護具(ゴム手袋・保護メガネ・防毒マスク等)着用/ワックス/塗料塗布時は使用後充分に水洗い/水拭き・乾燥後に施工/建築用木製二次製品は接着剤等に影響の恐れ・事前テスト施工
・ 専門知識要のため業務用販売・一般使用不可
・ ホルムアルデヒド含有原料不使用
・ 荷姿=業務用4ℓ・18ℓ
・ 製品有効期限=未開封冷暗所保管で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ