ミヤキ

ドレストン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 強力外壁用洗浄剤(石材・タイル用 酸性タイプ)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNguyên chất–×3 Dung dịch đã pha loãng (Nước máyにて希釈)
Dung môi pha loãng (Thinner)Dùng để pha loãng: Nước máy (酸性タイプのChất tẩy rửa · Gốc nước (waterborne))
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)7–10m²/L (Khi dùng nguyên chất. vật liệu nềnによって多少異なる)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途:石材・タイル等に長年蓄積したシリカスケールの除去、水アカ・排ガス・サビ等の重度複合汚染の除去
・ 液型:酸性タイプ(酸性フッ化アンモニウム10〜20%)
・ ⚠️医薬用外劇物
・ 使い方:①施工面のゴミ・ホコリを除去②施工しない箇所・周辺基材を養生③施工面と液だれの恐れのある部分を水で充分に濡らす(予め水を吸収させることが目地の養生になる)④原液〜3倍希釈液をハケ・ブラシ・ローラー・モップ等で均一に塗布(壁面は落滴に注意)⑤塗布後ブラシ等でこすりながら充分に水洗い
・ 長時間の一度洗いより短時間で2〜3度洗いが良い仕上がり。夏場は反応が早いため施工面積を細かく区切る(タイルがヤケる可能性)
・ ⚠️中和が必要なときは酸性洗浄剤用中和剤『ソフター』を使用。中和の際にアンモニアガスが発生することがあるので注意。中和後は充分水洗い
・ 対象外:大理石・テラゾー・鏡面仕上げの石材・ラスタータイル・パールタイル・玄昌石等には使用不可(艶ぼけする)
・ ⚠️注意:素手でさわると危険(保護具着用)、ガラス・アルミサッシ・金属等を腐食するので必ず養生、塩素系漂白剤と一緒に使用禁止(塩素ガス発生)、水道水以外のものと混合禁止
・ 保護剤を塗布する場合は洗浄剤残留で密着不良を起こすため洗浄後は充分水洗い・乾燥させてから塗布
・ ホルムアルデヒド含有原料不使用
・ 荷姿:4L・18L
・ 業務用
・ 製品有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ