ミヤキ
ハッカトル
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 強力エフロ除去剤(酸性タイプ) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 原液使用 |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 5–10m²/L (Khi dùng nguyên chất) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 液型:酸性タイプ ・ 用途:エフロレッセンス(白華)・温泉スケールの除去(原液使用) ・ 使い方:ひどいエフロはダイヤブラシ・グリーンブラシ・ハンマー・ケレン等で予め削り落とす→ゴミ・ホコリ除去→施工しない箇所を養生→タイル目地には充分水をかけ吸収させ保護(養生)→原液を薬品用ハケ・ブラシ等で塗布→塗布と同時に中和反応が起きエフロが溶け出すためハンドブラシ等でこすりながら繰り返す→作業後は充分に水洗い ・ 中和:酸性タイプのため中和が必要なときは中和剤『ソフター』を使用。中和後も充分水洗い ・ ⚠️注意:エアレス・スプレー・噴霧器等で絶対に施工しない。長時間放置すると基材を傷める。大理石・テラゾーには使用しない。鏡面仕上げの石材や施釉タイルに使用すると艶が落ちムラが出る。ガラス・アルミサッシ・金属等を腐食するため付着時は速やかに水洗い。塩素系漂白剤と併用禁止(塩素ガス発生で危険)。水道水以外と混合しない ・ 成分:ホルムアルデヒド不含有 ・ 荷姿:1L・4L・18L ・ 業務用 ・ 有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss004.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ