ミヤキ

ポセイドン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水廻り用水性コーティング剤
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất, không pha loãng (Nướcや異物が混入するとKhông được sử dụng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)30–50 m²/L (20–30ml/m² · 1 lớp)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=衛生陶器・ステンレス・プラスチック・ガラス等の汚れの抑制(滑るので床面には使用しない)
・ 特長=水溶性・耐酸性/耐アルカリ性/耐溶剤性の付与・非可燃性・簡易施工タイプ・艶出し効果・静電気抑制・耐熱性約300℃・紫外線劣化抑制・生分解性良好・メンテナンスの軽減
・ 液型=水性・中性(pH中性)
・ 外観=乳白色液体
・ 成分=シリコーン化合物
・ 使い方=洗浄除去し乾燥→養生→スプレー・ハンディーコーター等で均一塗布→1〜2分後にウエス等で拭き上げ(塗り残しがあるとべたつく)
・ 注意=原液のまま使用(水や異物混入で使用不可)、施工環境は気温・基材温度15〜30℃かつ湿度50〜75%、機材容器は水で洗浄、成分が沈殿するので使用前によく振る、業務用
・ 貯蔵性=1年(5〜30℃未開封)
・ 荷姿=500ml・1ℓ・4ℓ
・ ホルムアルデヒド放散等級F☆☆☆☆

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ