ミヤキ
モクカラー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 木材の赤味出し剤 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nước máyで×2にPha loãng |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 5–10 m²/L (Khi dùng nguyên chấtの標準使用量) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: 塗布後充分乾燥するまで(4–5 giờ)はNướcや雨がかからないようにする |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=木材の赤味出し(着色剤ではなく木材本来の自然な赤味を出す。漂白剤で白くなった場合の補修=赤味出しに最適) ・ 使い方=①汚れ・カビ・油分・ワックス等を洗浄除去しよく乾燥②周辺養生③使用前に必ず栓を閉め容器ごと上下によく振る(成分が沈殿しやすい)④水道水で2倍希釈し薬品用ハケで均一塗布⑤乾燥後色がうすいときは重ね塗り ・ 希釈=水道水2倍 ・ 液型=記載なし ・ 対象素材=木材(杉材地黒部・米松の赤味復元はシミカ/レブライト推奨、特に米松はレブライト) ・ 使用量=原液使用時5〜10㎡/ℓ ・ 乾燥=塗布後4〜5時間は水や雨がかからないように ・ 注意=すぐには赤味は出ず乾くと自然に出る、乾く前に塗り重ねると赤味が濃くなりすぎる/レブライト使用後には使用不可(変色の恐れ)/エアレス・スプレー・噴霧器で施工不可/水道水以外と混合不可/建築用木製二次製品には使用不可/業務用 ・ 成分=ホルムアルデヒド含有原料不使用 ・ 有効期限=未開封冷暗所保管で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/sekou_ms010.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ