ミヤキ

クイックワン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): シリコーン硬化剤(ガリレオ用・乾燥時間短縮添加剤)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngガリレオ1000cc(m L)に対して3cc(m L)添加 (Khi dùng nguyên chất)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Tỷ lệ trộnガリレオ1000cc:クイックワン3cc
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)参考:クイックワン添加でガリレオ塗膜の指触乾燥時間 Nhiệt độ không khí25°CĐộ ẩm 60%で無添加60 phút→添加40 phút, Nhiệt độ không khí15°CĐộ ẩm 60%で無添加120 phút→添加80 phút (25°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=建築石材用コート剤『ガリレオ』に添加してガリレオの硬化乾燥時間を短縮する専用添加剤(硬化剤)
・ 使い方=ガリレオに1000分の3(1000ccに対して3cc)を添加しよく撹拌してから使用→ガリレオの使用方法に従って施工。使用毎に添加し、添加後の液は早めに使い切る(貯蔵安定性低下)
・ 添加効果(参考)=気温25℃湿度60%で指触乾燥60分→40分、気温15℃湿度60%で120分→80分
・ ⚠️液型=溶剤系(揮発性・引火性・火気厳禁)
・ 希釈=原液のまま使用
・ ⚠️溶剤=第4類第一石油類 危険等級Ⅱ
・ 外観=無色透明〜淡黄色透明
・ ⚠️注意=ガリレオ以外の弊社石材用保護剤・木材用保護剤への使用は推奨しない/エアレス・スプレー・噴霧器では絶対に施工しない/原液のまま使用/保護マスク等保護具着用/業務用

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ