ミヤキ

スパクリン 酸性タイプ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 温泉タイル・浴室石材用洗浄剤(酸性)/温泉スケール・水アカ・鉄サビ・エフロ除去
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun airless: ×3–5 Pha loãng (Nước máy)
日常清掃 · ポリッシャーで使用: 希釈して使用し, 高圧洗浄機等でよく水洗い: ×10–20 Pha loãng (Nước máy)
コロンバンでの防滑処理後のメンテナンス: 希釈して使用し充分にRửa bằng nước (メンテナンス頻度は月1–2回目安): ×10程度希釈 (Nước máy)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless: 7–10 m²/L (Khi dùng nguyên chất)
日常清掃 · ポリッシャーで使用: 希釈して使用し, 高圧洗浄機等でよく水洗い:
コロンバンでの防滑処理後のメンテナンス: 希釈して使用し充分にRửa bằng nước (メンテナンス頻度は月1–2回目安):
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途:磁器タイル・御影石等天然石の汚れ落とし/浴室タイル・石材の維持管理/水アカ・鉄サビ・エフロ(白華)の除去/コロンバンでの防滑処理後のメンテナンス
・ 特徴:タイル・石材に付いた温泉成分による汚れを効果的に洗い流し、目地から発生するカルシウム・温泉スケールを中和反応にて溶解除去
・ 液型:酸性タイプ
・ 希釈:定期清掃3〜5倍/ポリッシャー日常清掃10〜20倍/防滑メンテナンス10倍程度(いずれも水道水)
・ 使い方:ゴミ・ホコリ除去→周辺養生→希釈液を薬品用ハケ・スポンジ等でムラなく塗布→5〜10分放置→ブラッシング→充分に水洗い
・ 日常管理では定期的に弊社石材用洗浄剤『アルケミー』又は『オリーブ』で皮脂汚れ・石鹸カスを除去
・ ⚠️重要注意:まぜるな危険!塩素系の製品と一緒に使う(まぜる)と塩素ガスが出て危険/塩素系漂白剤と一緒に使用しない/エアレス・スプレー・噴霧器等で絶対に施工しない/大理石には使用しない(御影石の鏡面や施釉タイルに使うと艶がなくなる)/ガラス・アルミサッシ・金属等を腐食するので付着したら速やかに水洗い/水道水以外と混合しない
・ 中和が必要な時は弊社酸性洗浄剤用中和剤『ソフター』を使用
・ 保護剤塗布前は洗浄後充分水洗い・乾燥させてから
・ ホルムアルデヒド含有原料不使用
・ 荷姿:18ℓ(業務用)
・ 有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ