ミヤキ

あく洗い自慢

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 白木のあく洗いセット(木材用洗浄・シミ抜き・漂白・保護剤セット)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
各薬剤ごとにPha loãng (アクロンAB=A Dung dịch (thành phần lỏng) B Dung dịch (thành phần lỏng) 1: 1混合をNguyên chấtとして×2–5 Pha loãng/レブライト=×5–8/ノーベルAB=A Dung dịch (thành phần lỏng) B Dung dịch (thành phần lỏng) 1:1混合をNguyên chấtとして×2–5 Pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)Pha loãngはNước máy
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)各商品 標準使用量5–10 m²/L (Khi dùng nguyên chất)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: アクロンAB Sau khi thi công 5–10分放置/ノーベルABは反応ゆっくりで通常3 giờ–完全乾燥後に最終色
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=古家増改築後のあく汚れ落し/新築美装時の日焼け・手アカ・トノコ・汚れ落とし/木部塗装塗替え時の下地処理(劣化ステインの除去・漂白)
・ ⚠️セット内容=(1)白木のあく洗い『アクロンAB』A液B液各4ℓ〔A液=医薬用外劇物・過酸化水素水30〜40%〕(2)白木のシミ抜き『レブライト』1.8ℓ〔医薬用外毒物・フッ化水素5.0〜15.0%〕(3)白木のカビ取り漂白『ノーベルAB』A液B液各1.8ℓ(4)白木用浸透性保護剤・防汚剤『木肌美人』4ℓ〔第4類第一石油類・第3種有機溶剤・火気厳禁・F☆☆☆☆〕付属品=ハケ4本(大1小3)・カップ4個・ゴム手袋2双・ナイロンタワシ1個
・ 使い方の手順=(1)水拭き(室外は水洗い)で表面汚れ除去し養生(2)アクロンAB塗布(A液B液1:1混合を原液として2〜5倍に水道水希釈、木目平行に下から塗布、5〜10分放置、外部は水洗いで泡と汚れ除去・内部は水拭き)(3)レブライト塗布(モルタル・プラスター・鉄サビ・雨ジミ・手アカ等のシミ汚れ落とし、水道水5〜8倍希釈、放置ほぼ不要、必ず水洗い/水拭き)(4)ノーベルAB塗布(カビ・日焼けの除去と白さの強調、A液B液1:1混合を原液として2〜5倍希釈、垂れジミ注意、乾燥過程で徐々に漂白、仕上がり色は希釈率で調整2倍白色⇒5倍木の色)(5)仕上げ水洗い又は水拭き
・ ⚠️液型=アクロンA液は医薬用外劇物、レブライトは医薬用外毒物(酸性)、ノーベルABは塩素系
・ ⚠️重要注意=レブライト等酸性タイプ洗浄剤とノーベルAB等塩素系漂白剤を混ぜたり乾かないうちに塗り重ねると塩素ガスが出て危険(特にトイレ・風呂場等風通しの悪い場所で塩素ガス中毒の恐れ)/エアレス・スプレー・噴霧器で施工禁止(アクロンABは除く)/水道水以外と混合禁止/素手厳禁・保護具着用/ノーベルAB塩分残留のまま乾燥・かんな/サンダーで発火の恐れ→必ず水洗い/ジュラク壁・金属・ガラス・大理石・タイル・ホーロー・植木等を腐食させるので養生/木肌美人の使い方は単品カタログ・施工要領書参照
・ 専門知識要のため業務用販売・一般使用不可
・ ホルムアルデヒド含有原料不使用
・ 製品有効期限=未開封冷暗所保管で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ