ミヤキ
カビトップエコ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
⚠️ Lưu ý khi sử dụng (sản phẩm này là hóa chất)
Chất tẩy rửa (cleaner) và chất tẩy sơn (paint remover) là hóa chất, không phải sơn. Trước khi xem lượng dùng hay số lần dùng, hãy kiểm tra các nội dung dưới đây.
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
Nguy hiểm
- まぜるな危険(酸性タイプ製品と混ぜると塩素ガス)
- シミトップエコや酸性タイプ製品を混ぜたり乾かないうちに塗り重ねると塩素ガスで危険(特にトイレ・風呂場等は塩素ガス中毒の恐れ)
- 残留物(塩分)が放置されると気象条件により発火したりカビが生えやすくなる、かんな/サンダー/紙・木屑・衣類に付着したまま乾燥すると発火原因
Những điều không được làm
- エアレス・スプレー・噴霧器で施工不可
- 水道水以外と混合不可
- 金属容器使用不可
- 金属類・天然繊維類等は腐食
Nội dung ở trên là nguyên văn được ghi trong tài liệu chính thức của nhà sản xuất (trang web này không tóm tắt hay diễn đạt lại). Trước khi thi công, hãy luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và SDS (phiếu an toàn hóa chất), và mang đầy đủ trang bị bảo hộ.
🧴 Các bước sử dụng (nguyên văn theo tài liệu chính thức)
①ゴミ・ホコリ除去②周辺養生③カビ・日焼けの程度に応じて水道水で2〜10倍に希釈④薬品用ハケで均一塗布(垂れジミ注意、ボタ塗り控える)※日焼け取りは5〜10倍位に希釈しムラなく塗って仕上げ⑤充分に水洗いor水拭き⑥乾燥後白い粉(塩分)が残る場合はさらに水洗い/水拭き
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 白木のカビ取り漂白剤(塩素系) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | カビ · 日焼けのkhoảngに応じて水道水でpha loãng 2–10× (日焼け取りは5–10×位) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 5–10 m²/L (Khi dùng nguyên chất lượng dùng tiêu chuẩn) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=木部のカビ・日焼け落とし/白木の漂白/古家(増改築)あく洗いの仕上げ ・ 使い方=①ゴミ・ホコリ除去②周辺養生③カビ・日焼けの程度に応じて水道水で2〜10倍に希釈④薬品用ハケで均一塗布(垂れジミ注意、ボタ塗り控える)※日焼け取りは5〜10倍位に希釈しムラなく塗って仕上げ⑤充分に水洗いor水拭き⑥乾燥後白い粉(塩分)が残る場合はさらに水洗い/水拭き ・ 希釈=水道水で2〜10倍(日焼け・赤味の強い木は5〜10倍位) ・ 液型=塩素系漂白剤 ・ 対象素材=木部・白木 ・ 使用量=原液使用時5〜10㎡/L ・ ⚠️注意=まぜるな危険(酸性タイプ製品と混ぜると塩素ガス)/シミトップエコや酸性タイプ製品を混ぜたり乾かないうちに塗り重ねると塩素ガスで危険(特にトイレ・風呂場等は塩素ガス中毒の恐れ)/残留物(塩分)が放置されると気象条件により発火したりカビが生えやすくなる、かんな/サンダー/紙・木屑・衣類に付着したまま乾燥すると発火原因/エアレス・スプレー・噴霧器で施工不可/水道水以外と混合不可/金属容器使用不可/金属類・天然繊維類等は腐食 ・ 関連=頑固なカビはカビスケ、古家あく洗いはアクトップエコAB+シミトップエコで落とした後カビトップエコで仕上げ ・ 成分=ホルムアルデヒド含有原料不使用 ・ 有効期限=未開封冷暗所保管で製造より1年(期限超過や高温多湿保管で容器劣化・液漏れの恐れ) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ
Cập nhật trang: 2026-08-26