ミヤキ

タイルキング

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁・内壁タイル用コーティング剤
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất, không pha loãng (Nướcや異物が混入するとKhông được sử dụng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)10–30 m²/L (35–100ml/m² · 1 lớp)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: Sau khi thi công 1時間程度でKhô se bề mặt. Sau khi thi công 24 giờはNướcがかからないようにする. 厚塗り · 2度塗りはクラック及び密着不良の恐れ
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=外壁・内壁タイルのサビ・水アカ・塩害・汚れの抑制、磁器タイル・吹付タイル等のコーティング
・ 優れた耐候性・耐酸性を付与し基材表面の風化・劣化・エフロ(白華)を抑制(既に出ているエフロは完全には止められない)
・ 乾燥後の表面硬度は3H〜4Hの光沢のある被膜
・ ⚠️液型=溶剤系(第4類第一石油類 危険等級Ⅱ・火気厳禁・引火性)
・ 外観=無色透明〜淡黄色透明
・ 成分=特殊シリコーン
・ 使い方=施工面を洗浄除去し乾燥→養生→原液のまま均一に塗布→24時間は水がからないように
・ 注意=エアレス・スプレー・噴霧器等では絶対に施工しない、原液のまま使用(水や異物混入で使用不可)、施工環境は気温・基材温度15〜30℃かつ湿度50〜75%、機材容器は溶剤・シンナー等で洗浄、業務用
・ 貯蔵性=1年(5〜30℃未開封)
・ 荷姿=4ℓ・16ℓ
・ ホルムアルデヒド放散等級F☆☆☆☆

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ