ミヤキ

シミカ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 木材あく洗い剤(杉材地黒部の赤味復元剤)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNước máyで×2–5にPha loãng
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)5–10 m²/L (Khi dùng nguyên chấtの標準使用量)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=杉材の地黒部の赤味復元
・ 使い方=①異物・ワックスを除去②周辺養生③シミカを水道水で2〜5倍希釈④薬品用ハケで均一塗布⑤必ず充分に水洗いor水拭きして乾燥(乾燥時は直射日光を避ける)
・ 希釈=水道水2〜5倍
・ 液型=記載なし
・ 対象素材=杉材(地黒部)
・ 使用量=原液使用時5〜10㎡/ℓ(基材により多少異なる)
・ ⚠️注意=まぜるな危険(塩素系製品と混ぜると塩素ガス発生)/ノーベルABやカビスケ等の塩素系漂白剤と混ぜたり乾かないうちに塗り重ねると塩素ガスで危険/エアレス・スプレー・噴霧器で施工不可/水道水以外と混合不可/金属容器使用不可/ジュラク壁・金属・ガラス・大理石・タイル・ホーロー・植木等を腐食させるため養生/かくし釘に付着すると錆びてシミの原因/業務用
・ 関連=赤味復元できない場合はレブライト、漂白で白くなった木材の補修はモクカラー、クロスのノリ反応で黄変時はノーベルABを塗り重ね
・ 成分=ホルムアルデヒド含有原料不使用
・ 有効期限=未開封冷暗所保管で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ