水谷ペイント

ボウジンテックス#5500N

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất水谷ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤系1液架橋型ポリウレタン樹脂塗料(アスファルト面専用・防滑材既調合)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)#5500N dung môi (thinner)
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.5–0.8 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Sơn lót→Sơn phủ hoàn thiện: 4 h trở lên(24 h trở xuống)/Trong công đoạn sơn phủ: 2 h trở lên, có thể đi lại được 5 h trở lên (Đóng rắn hoàn toànはchính thứcにKhông ghi rõ)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ アスファルト面専用・防滑材既調合の1液型(配合比・可使時間の記載なし、荷姿16kg・4kg)。下塗り: ボウジンテックスアスファルトシーラー(無希釈・別製品)。屋外や水がかかるモルタル・コンクリート面は耐アルカリ性が劣るため使用不可。アスファルト面の塗面積は表面の粗密によりかなり増減。No.6オレンジ・黄色を使用した指定色は直射日光で変色するため外部への塗装は避ける。塗付量にシンナーは含まれない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-02