水谷ペイント

水系ボウジンテックスアルファ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất水谷ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Acrylic
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水系1液架橋型アクリル樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét · Con lăn: 5–10%
Cọ, con lăn (sơn trong bóng): 20–30%
Cọ quét, con lăn (trong suốt mờ): 15–20%
Cọ quét, con lăn (bề mặt asphalt): 5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước (Nước pha loãng)
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét · Con lăn: 0.15–0.2 kg/m²/lần
Cọ, con lăn (sơn trong bóng): 0.10–0.13 kg/m²/lần
Cọ quét, con lăn (trong suốt mờ): 0.10–0.13 kg/m²/lần
Cọ quét, con lăn (bề mặt asphalt): 0.18–0.24 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 h trở lên (アスファルト面は3 h trở lên) , có thể đi lại được 6 h trở lên (アスファルト面は8 h trở lên) , Đóng rắn hoàn toàn 2 ngày trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 1液型のため可使時間・配合比なし。希釈は水(希釈水)。艶消しはクリヤーのみ。歩行可能=6h以上、完全硬化2日以上。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25