水谷ペイント

水系アシストクリヤー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất水谷ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水系1液型シリコン樹脂塗料(窯業系サイディングボード専用クリヤー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–3%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.08–0.12 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 h trở lên, 10 ngày trở xuống, Bảo dưỡng cuối cùng 24 h trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水系1液クリヤーのため可使時間・配合比なし。希釈は水。本品2回塗り仕上げで他の下塗等は使用しない。艶有・3分艶有の2種。新築から10年以内の使用推奨。釘頭はRMプライマー+マイルドU等(別製品)で前処理。光触媒サイディングには塗装不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25