水谷ペイント

ナノウォール20

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất水谷ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng3–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước pha loãng
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.16 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 2 h trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 最終養生24h以上(塗装間隔の内訳: 工程内-、工程間2h以上、最終養生24h以上)
・ 塗面積47〜62㎡/缶(セット)
・ 下地・工法(コンクリート/モルタル新規、金属系サイディング改修、窯業系サイディング改修等)により下塗り仕様は複数存在するが、上塗りナノウォール20部分の数値はいずれも共通
・ 最終養生24h以上
・ 塗面積(㎡/缶(セット))47〜62(テクスチャーをつける場合、コンクリート・モルタル新規塗装/水系Wシーラー下塗り仕様の値。工法・下地により下塗りが複数存在するが上塗りナノウォール20自体の数値は共通)
・ 荷姿15kg(中塗りは15kg)
・ 標準色:艶有り30色(3分艶有り30色)
・ 旧塗膜の劣化が著しい場合は下塗りに「水系Wシーラー」を推奨

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-26