水谷ペイント
ボウジンテックス#1000
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 水谷ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Acrylic Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤系1液型アクリル樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 60–90% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | #1000 dung môi (thinner) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.11–0.14 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Sơn lót→Sơn phủ hoàn thiện: 4 h trở lên(24 h trở xuống)/Trong công đoạn sơn phủ: 1 h trở lên, có thể đi lại được 4 h trở lên, Đóng rắn hoàn toàn 1 ngày trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 1液型のため配合比・可使時間の記載なし(荷姿: 上塗り#1000=15kg・4kg、下塗り強化シーラー=16kg・4kg)。下塗り: ボウジンテックス強化シーラー(0〜10%・#5000Uシンナー・1回・別製品)。上塗り1回目に歩行用防滑骨材混合で防滑仕上げ可(添加量300g/15kg)。常時水および熱水がかかる床面には不適。No.6オレンジは耐候性が劣るため屋外使用不可。塗付量にシンナーは含まれない。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-26