水谷ペイント
ボウジンテックス#5400
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 水谷ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤系1液架橋型ポリウレタン樹脂塗料(アスファルト面専用) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 15–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | #5400RM dung môi (thinner) |
| Số lớp sơn | 2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.16–0.20 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Sơn lót→Sơn phủ hoàn thiện: 4 h trở lên(24 h trở xuống)/上塗り工程間: 2 h trở lên(8 h trở xuống), có thể đi lại được 8 h trở lên, Đóng rắn hoàn toàn 5 ngày |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ アスファルト面専用(モルタル・コンクリート面は耐アルカリ性が劣るため使用不可)。1液型のため配合比・可使時間の記載なし(荷姿16kg・4kg)。下塗り: ボウジンテックスアスファルトシーラー(無希釈・別製品)。塗付量はアスファルト細面基準で面の粗さにより増加。素地表面温度40℃以上では1時間でもちぢみの恐れ(塗装間隔超過時は5日以上あけて塗装)。No.6オレンジは光で変色しやすく屋外・窓際不可。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25