日本ペイント
DANシリコンセラR
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外装仕上げ塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | con lăn tạo nhám (con lăn mastic), Con lăn lông cừu (lớp thứ 1): 0–6% con lăn tạo nhám (con lăn mastic), Con lăn lông cừu (lớp thứ 2): 5–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | con lăn tạo nhám (con lăn mastic), Con lăn lông cừu (lớp thứ 1): 0.8–1.0 kg/m²/lần con lăn tạo nhám (con lăn mastic), Con lăn lông cừu (lớp thứ 2): 0.3–0.5 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5–10°C: 8 giờ trở lên 23°C: 3 giờ trở lên 30°C: 3 giờ trở lên |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 塗膜の伸長性は中塗りの使用量で決まるため中塗りは規定使用量を必ず塗装する。適用シーラーはウルトラシーラーⅢまたは水性カチオンシーラー(水性シリコン浸透シーラーは使用不可)。反応硬化型のため用具は早めに水で洗浄。気温5℃未満・湿度85%以上は施工不可。
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25