日本ペイント
ALCワンデートップSi
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 上塗り(ALC・PC・RC面) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–6% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.80–1.00 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | [Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp ニッペALC (bê tông khí chưng áp)ワンデーフィラー] 5–10°C: 8 giờ trở lên [Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp ニッペALC (bê tông khí chưng áp)ワンデーフィラー] 23°C: 3 giờ trở lên [Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp ニッペALC (bê tông khí chưng áp)ワンデーフィラー] 30°C: 2 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 1液反応硬化形シリコン系の単層弾性上塗材。ヘヤクラック追従・低汚染・防藻防かび性を有する。適用は新築のALC・PC・RC(普通コンクリート)面で、軽量PC・GRC・押出成形板には塗装不可。気温5℃未満・湿度85%以上・結露時は塗装を避ける。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25