日本ペイント

ダンジオーラU上塗HB

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane | Đặc điểm: Màng dày
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 高遮断性塗料用弱溶剤厚膜形ウレタン樹脂上塗り塗料
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.17 kg/m²/lần
Phun airless: 0.22 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: 24 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống
23°C: 16 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống
30°C: 16 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 8:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ (0°C) , 5 giờ (23°C) , 3 giờ (35°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 中塗りと上塗りの膜厚を1回で塗装できる省工程の弱溶剤厚膜形ウレタン上塗り。希釈は塗料用シンナーA限定でウレタン用シンナー等は不可。0℃以下の気温連続予想時・湿度85%以上は施工不可。

* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03