日本ペイント

タフガードUD上塗

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 柔軟形ポリウレタン樹脂塗料上塗
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)タフガードウレタンシンナー
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: 24 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống
23°C: 16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
30°C: 16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 10:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)6 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 濃彩色:8/1
・ 硬化剤は湿気で変質→密栓貯蔵
・ 水・アルコール系溶剤の混入は厳禁
・ 噴霧粒子の吸引・皮膚付着を避け保護具着用
・ 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/TG-311_UD%E4%B8%8A%E5%A1%97%28%E6%B7%A1%E5%BD%A9%E3%83%BB%E4%B8%AD%E5%BD%A9%29.pdf

* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03