日本ペイント

1材カチオンフィラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗り(外壁・下地調整)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Thi công bằng bay thép: 25–28%
con lăn tạo nhám (con lăn mastic): 30–33%
súng phun vữa: 30–33%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Thi công bằng bay thép: 0.75–4.50 kg/m²/lần
con lăn tạo nhám (con lăn mastic): 0.75–3.00 kg/m²/lần
súng phun vữa: 0.75–3.00 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 72 giờ trở lên
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)1 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 粉体1材形。練り混ぜ後は可使時間1時間以内(23℃)に使い切る。標準膜厚Wet 0.5〜3.0mm。溶剤系・水系仕上げ材の塗り重ねは72時間以上。塗付後乾燥前に降雨で流失するため注意。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25