日本ペイント
パーフェクトプルーフプライマー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Đặc điểm: Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 防水下塗り(屋上) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi mạnh, 1 thành phần (loại thơm) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.20 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5–10°C: 3 giờ trở lên, 8 giờ trở xuống 23°C: 1 giờ trở lên, 8 giờ trở xuống 30°C: 30 phút trở lên, 8 giờ trở xuống |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 荷姿表の施工方法=刷毛、ウールローラー(Y099カタログ)。旧データの「へら、こて、専用ローラー」「へら」行は別製品(1KプルーフNM ・ 立上り用)の器具の行ズレ混入だったため削除(2026-07-12) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 無希釈で使用。施工後、中塗りまでは当日中に完了する(翌日に持ち越した場合はサンドペーパーで軽く研磨)。FRP防水面に使用する場合はP240&P320でペーパーがけ後、溶剤拭きを実施。
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25