日本ペイント
タフガードクリヤープライマー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót Nguyên văn (Tiếng Nhật): 速乾形特殊クリヤープライマー |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.17 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: 1 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống 23°C: 30 phút trở lên, 7 ngày trở xuống 30°C: 30 phút trở lên, 7 ngày trở xuống |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 【当サイトによる訂正】公式の製品使用説明書は30℃の塗り重ね乾燥を「30時間以上」と記載していますが、5℃で1時間以上・23℃で30分以上という記載と明らかに合わないため「30分以上」の誤記と判断し、当サイトでは30分以上7日以内と表示しています(2026-08-02訂正)。原文は上の公式PDFでご確認ください。 ・ 【公式情報の補足】塗装回数は新設1回・改修2回(公式の製品使用説明書に「改修の場合は2回以上の塗装が必須」と記載)。当サイトの塗回数欄は新設時の1回を表示しています。 |
* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 透明クリヤーで成膜判定が難しい→指触で成膜を必ず確認
- コンクリ凹凸大で判定困難なら霧吹きテスト(水弾けばOK、濡れ色なら再塗装)
- 吸込みのない新設コンクリは1回塗装でOK、改修時は2回必要
- 開封後は一度に使い切る(速乾形のため保管劣化が早い)
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/TG-342_%E3%82%AF%E3%83%AA%E3%83%A4%E3%83%BC%E3%83%97%E3%83%A9%E3%82%A4%E3%83%9E%E3%83%BC.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03