日本ペイント
キソエース
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Diềm (mái hắt/diềm mái) Nguyên văn (Tiếng Nhật): 付帯(基礎)上塗り |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–5% Vân da cam (ライトウェーブ) · con lăn mastic (loại mịn): 0–2% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | Cọ quét / Con lăn: 2 lần Vân da cam (ライトウェーブ) · con lăn mastic (loại mịn): 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.30–0.40 kg/m²/lần Vân da cam (ライトウェーブ) · con lăn mastic (loại mịn): 0.60–1.00 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5–10°C: 5 giờ trở lên 23°C: 2 giờ trở lên 30°C: 1 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 住宅基礎コンクリート専用の水性反応硬化形シリコン系塗料。中性化抑制効果と微弾性(幅0.3mm以下のヘヤクラック追従)を有する。気温5℃未満・湿度85%以上・結露時は塗装不可。氷点下貯蔵で凍結するため5℃以上で保管する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25