日本ペイント
ファイン中塗DP
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Kim loại/Thép Nguyên văn (Tiếng Nhật): 中塗り(鋼構造物) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét · Con lăn: 0–10%, Phun airless: 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A), 塗料用シンナーSA (dung môi pha sơn SA) |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.14 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5–10°C: 16 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống 23°C: 3 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống 30°C: 3 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 6 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 溶剤系のため塗装場所が気温5℃未満・湿度85%以上、または結露のおそれがある場合は塗装を避ける。塗料液:硬化剤=9:1(重量比)の混合割合を厳守する。 ・ 【訂正記録】2026-08-08 厳格照合ラウンド2(文脈付き全数再検査)で訂正。エアレススプレーの希釈率は公式製品ページでは0〜10%(はけ・ローラーと同値)。旧収録0〜5%の出典は確認できなかった。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25