日本ペイント

水性カチオンシーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗り(外壁)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy, Dùng nguyên chất (không pha loãng)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.10–0.16 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5–10°C: 6 giờ trở lên
23°C: 4 giờ trở lên
30°C: 2 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 次世代の水性タイプ外壁下塗りシーラー。気温5℃未満・湿度85%以上または換気不十分で結露が考えられる場合は施工不可。規定の塗り重ね乾燥時間を厳守し、上塗りに溶剤系塗料は使用しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25