日本ペイント

浸透性シーラー(新)

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗り(外壁)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi mạnh, 2 thành phần (loại thơm)
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0% (Dùng nguyên chất (không pha loãng))
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.16 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5–10°C: 2 ngày trở lên, 7 ngày trở xuống
23°C: 16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
30°C: 16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 7:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ぜい弱素材補強用の2液エポキシ浸透形シーラー(強溶剤・塗料液:硬化剤=7:1、無希釈)。使用量は下地の吸込みで大きく変わるため、濡れ感が出るまでを目安に吸込み部は増し塗りする。塗り重ね時間の限度厳守(超過すると層間はく離の恐れ)。
・ 公式の施工方法=適:ローラー、はけ
・ 可:吹付け(公式製品ページ)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25