日本ペイント
クリンカラー油面プライマー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sàn Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗り(油汚れコンクリート床) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi mạnh, 2 thành phần (loại thơm) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.35–0.45 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | [Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp 1 lớp] 5–10°C: 6 giờ trở lên, 16 giờ trở xuống [Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp 1 lớp] 23°C: 3 giờ trở lên, 12 giờ trở xuống [Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp 1 lớp] 30°C: 2 giờ12 giờ trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 1:Bột (thành phần dạng bột) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 専用粉体と塗料液を1:1(重量比)で混合して使用する湿気硬化形ウレタン下塗り。油で汚れたコンクリート床面に付着性がよい。 ・ ※塗り重ね時間はメーカー公式ページの表記をそのまま記載している(公式に「以上」の記載なし)。同社の他製品では「◯時間以上◯日以内」と書かれている。判断に迷う場合はメーカーに確認のこと。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25