日本ペイント
パーフェクト1KプルーフNM
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Đặc điểm: Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 防水(屋上) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi mạnh, 1 thành phần (loại thơm) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | Sơn hai lớp |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 1.1–1.3 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5–10°C: 15 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống 23°C: 15 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống 30°C: 5 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ メッシュ入り工法は0.4+1.1+1.1 kg/㎡の3回塗り(密着・通気緩衝工法は1.3×2回) ・ 立上り面は別製品「パーフェクト1KプルーフNM立上り用」(ゴムベラ、コテ)を使用(Y099カタログ)。旧データの「ウールローラー」「へら」行は別製品の器具の行ズレ混入だったため削除(2026-07-12) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 1液湿気硬化型で無希釈使用(溶剤希釈不可)。1工程の塗付量は2.0kg/㎡以下(超過で内部未硬化によりシワ発生)。気温5℃未満・湿度85%以上・結露のおそれがある場合は施工不可。上塗り(プルーフトップ)は7日以内に施工。
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25