日本ペイント

ノキテンエースセラ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Diềm (mái hắt/diềm mái)
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 付帯(軒天)上塗り
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–2%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn
Phẳng mịn · Cọ quét, Con lăn lông cừu: 2 lần
Vân da cam (Light Wave), con lăn cát (loại mịn): 1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phẳng mịn · Cọ quét, Con lăn lông cừu: Hoàn thiện phẳng mịn: 0.30–0.40 kg/m²/lần
Vân da cam (Light Wave), con lăn cát (loại mịn): Hoàn thiện da cam (orange-peel) (Light Wave) vân (hoa văn): 0.60–1.00 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5–10°C: 5 giờ trở lên
23°C: 2 giờ trở lên
30°C: 1 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 軒天専用。改修で旧塗膜が活膜なら上塗り直接塗装可、劣化/粉化/素地露出時は水性カチオンシーラーを下塗り。ゆず肌(ライトウェーブ)模様は標準1回塗り(隠ぺい不足時のみ2回目0.30〜0.40kg/㎡)。防火認定は平滑仕上げのみ対象。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03