日本ペイント

マルチミッチャクプライマー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗り(密着プライマー・万能)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơnchính thứcにKhông ghi rõ
Định mức phủ (mức tiêu hao)
液体タイプ (4 L thùng · Cọ quét/Phun airless) : 4 Lでkhoảng 60 m² (1 lớp sơn · 畳約37枚分) =khoảng 0.067 L/m²
スプレータイプ (300mL thùng) : 300mLでkhoảng 3 m² (1 lớp sơn · 畳約1.8枚分) =khoảng 0.1 L/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
夏 (高温時): khoảng 3 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
冬 (低温時): khoảng 4 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ⚠️塗回数は公式(製品ページ・リーフレットとも)に記載がない。公表されているのは「塗れる面積(1回塗り)」だけなので、必要量の計算も1回あたりで出している
・ 荷姿は液体4L・スプレー300mL
・ 塗り重ねる場合は7日間以内に行う。
・ 必要量の計算機の値は公式の「4Lで約60㎡」「300mLで約3㎡」(1回塗り)を面積で割って求めたもの(0.067L/㎡・0.1L/㎡)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03