大阪ガスケミカル

キシラデコール インテリアファイン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大阪ガスケミカル
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内木部用
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn2–3 lớp
Định mức phủ (mức tiêu hao)Khoảng 0.03–0.08 kg/㎡ (ước tính mỗi 1 lần · giá trị tính toán) / tổng 0.10–0.15 kg/㎡ qua 2–3 lần (6.6–10 ㎡/kg) (chính thức)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
Sơn lót (キシラデコールインテリアファイン#901–#915, #920, #921, トップコート各ツヤ) 撹拌後–ハケ塗りまで: 1–2 giờ
Khô (Nhiệt độ không khí20°C, Độ ẩm 65%, 木材含水率18%): 3–4 giờ
カラレス#901 Sơn lót→インテリアファイン上塗りまで: 1–2 giờ
インテリアファイン→インテリアファイントップコートのKhoảng cách giữa các lớp sơn: 3–4 giờ
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ①キシラデコールインテリアファインは床面など摩擦が激しい箇所に単独使用した場合、早期に色落ちが発生しますのでご注意ください。キシラデコールインテリアファイントップコートは人が歩行する面や摩擦が生じる面では塗装が剥がれる恐れがありますので使用しないでください。キシラデコールインテリアファインカラレス(#901)、キシラデコールインテリアファイントップコートはクリアー仕上げとして単独で使用できます。
・ ②カラレス(#901)は有色仕上げ時の着色ムラ防止に下塗り剤としてご使用ください。ただし、樹種(針葉樹・広葉樹など)によっては着色が薄くなることがありますので、必ず試し塗りにより仕上がりをご確認ください。
・ 抗菌活性値:大腸菌>5.8、黄色ブドウ球菌>3.8(JISZ2801:2012抗菌加工製品—抗菌性試験方法・抗菌効果による抗菌力試験)
・ #920やすらぎは顔料を含むため、完全なクリヤーではありません。
・ キシラデコールインテリアファイントップコートは床面の使用不可
・ 食品衛生法(おもちゃ又はその原材料規格)、学校環境衛生基準(揮発性有機化合物)などに適合した安全性の高い塗料
・ 抗菌仕様で大腸菌などから守る
・ 床面など摩擦が激しい箇所に単独使用した場合、早期に色落ちが発生するので注意
・ カラレス(#901)は有色仕上げ時の着色ムラ防止に下塗り剤としてご使用ください。標準使用量0.05~0.10kg/㎡(10~20㎡/kg)(1回塗り)、上塗りするための塗り重ね乾燥時間1~2時間
・ 毛羽立ちや塗装表面に気泡が発生した場合は、必要に応じてサンドペーパー(P400)で研磨

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大阪ガスケミカル