大阪ガスケミカル
キシラデコール インテリアファイン トップコート
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大阪ガスケミカル |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内木部用(クリヤー仕上げ) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 2 lớp |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | khoảng 0.08-0.10 kg/㎡ (mỗi 1 lần; bằng một nửa tổng 2 lần sơn 0.16-0.20 kg/㎡ (5-6 ㎡/kg)) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | インテリアファインとのKhoảng cách giữa các lớp sơn: 3–4 giờ 溶剤上塗り塗装をする場合: 約24 giờ |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ ①キシラデコールインテリアファイントップコートは人が歩行する面や摩擦が生じる面では塗装が剥がれる恐れがありますので使用しないでください。キシラデコールインテリアファイントップコートはクリアー仕上げとして単独で使用できます。 ・ ■バリエーション ツヤ有り・半ツヤ・ツヤ消しの3種類 ・ キシラデコールインテリアファインと上塗り塗料の適正:ワックス※〇、ラッカー※〇、2液ウレタン(強溶剤、弱溶剤)※〇、1液ウレタン(弱溶剤)※〇(※溶剤で上塗り塗装をする場合は、約24時間の間隔を空けてください。) ・ バリエーション:ツヤ有り・半ツヤ・ツヤ消しの3種類 ・ 床面など人が歩行する面や摩擦が生じる面では塗装が剥がれる恐れがあるので使用しないでください ・ クリアー仕上げとして単独で使用できます ・ 上塗り塗料適正:ワックス〇、ラッカー〇、2液ウレタン(強溶剤、弱溶剤)〇、1液ウレタン(弱溶剤)〇、溶剤で上塗りする場合は約24時間の間隔を空ける |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.xyladecor.jp/products/pdf/catalog/flyer_interiorfine.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大阪ガスケミカル