大谷塗料
ネオデラック サンディングシーラー012
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 1液湿気硬化型ウレタンサンディングシーラー |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần (湿気硬化型) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 専用シンナー(Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.08–0.1 kg/m2 |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 15–30°C: 1 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=SWネオデラック2020-FFのサンディングシーラー(下塗り)、教室・ロッカー等の小面積の場所に ・ 1液湿気硬化型ウレタン、無鉛でトルエン・キシレン等の化学物質不配合 ・ 二液型ウレタンに劣らない強い物性、木地の吸い込みを止め上塗りの目やせを防ぐ ・ 指触乾燥20℃10±2分・硬化乾燥20℃約60分 ・ 容量15kg・3.8kg・0.9kg ・ ⚠️特に速乾性のためその日の内に必ず上塗りを行う(日を置くと上塗り密着不良) ・ ⚠️水性塗料(水性VATONフロアーNY)・油性塗料(VATON FXフロアー、ネオデラック1000A)の下塗りとしては使用不可 ・ 湿気硬化型のため使用毎に容器を密栓、残液を元容器に戻さない ・ 刷毛・ローラーは使用後ウレタンシンナーで洗浄 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_012.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料