大谷塗料
VATONFX 各色
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Gỗ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 自然系木部浸透型着色剤(オイルステイン OS/ST・主成分は天然植物油脂/顔料/溶剤) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần (油性) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) (Nguyên chất) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) (用具洗浄用)/色の濃度調整は#501透明|塗料用シンナー (dung môi pha sơn) (用具洗浄用) |
| Số lớp sơn | Cọ quét / Con lăn: 1 lần Cọ quét / Con lăn: 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.03 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 24 giờ trở lên(着色仕上げ) ─: 16 giờ trở lên(ステイン塗り 拭き取り後)–一晩以上(仕上拭き取り後) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 内外装全般・家具等 ・ 常備21色(調色可・濃度調整は#501透明) ・ 荷姿0.6kg/3kg/13kg ・ 低臭タイプ ・ 塗装方法=刷毛/コテ刷毛/ローラー/スプレー/ディッピング可 ・ 希釈すると油脂量・顔料バランスが崩れ色ムラ原因のため原液使用 ・ 塗装前の木材含水率20%以下 ・ 乾燥16〜24時間・1日1工程が最適 ・ ⚠️塗料の付いたウエスは自然発火の恐れ→水に浸けて廃棄 ・ F☆☆☆☆・食品衛生法(昭和34年厚生省告示370号)・米国FDA適合 ・ ※防カビ剤なし(WP木材保護塗り不可) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_vat.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料