大谷塗料
SP乳状白ラックニス
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 速乾性酒精ニス(天然樹脂セラックゴム) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần (アルコール系) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | ALソルベント(Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.04 kg/m2 |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: 1 giờ30 phút |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=家具その他木製品の透明仕上げ/ラッカー等の吸込み止め/オイルステインのにじみ止め ・ 配合比=なし(1液)、色調=乳白色 ・ 指触乾燥5分・指圧乾燥1時間30分 ・ 塗り重ね時間の備考=ラッカーサンディング・クリヤー・速乾ニス ・ 含水率20%以下の材に塗装、ALソルベントで希釈 ・ アルコール系溶剤のみに完溶、耐油性・密着性より合成樹脂塗料の下地・節止・ヤニ止めに使用可 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_var_sp.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料