大谷塗料

VATONFXフロアー 艶有

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 低臭油性ウレタン塗料(油変性ウレタン塗料 1液・UC/UC1/OSV/OSUC)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần (油性)
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng原液使用(塗り面積 · 方法により専用シンナーで10–20% Pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)VATONFXフロアー専用シンナー(Ít mùi · Dùng để pha loãng 10–20%)
Số lớp sơn3 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.08–0.10 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 16 giờ trở lên(下塗り後 · 中塗り後)
23°C: 3 ngày(Sau khi sơn phủ)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 床/内装(店舗・住宅・公共施設のフローリング対応・木床を含む内装全般)
・ 艶有り
・ 荷姿0.9kg/3.5kg/14kg
・ 1液
・ 工程=着色(VATONFX各色)→フロアー艶有り 下塗り→中塗り→上塗りで計3回(いずれも艶有り)
・ 艶消し仕上げの下塗り/中塗りにも艶有りを使用
・ 研磨P320〜P400
・ 着色のVATONFXは24時間以上乾燥(色ズレ防止)
・ 指定塗布量厳守
・ ⚠️酸化重合型の為ウエス等自然発火の恐れ→水に浸ける
・ F☆☆☆☆登録(O01009)
・ 塗膜は食品衛生法規格基準適合

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料