大谷塗料
ロースト・ワン
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 自然系撥水塗料(植物油系) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần (油性) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.05 kg/m2– |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=木部の自然系撥水仕上げ(水シミ・木の腐れ防止) ・ 主原料は煮亜麻仁油等の植物油、シリコンやフッ素は不使用 ・ シックハウスに関わるホルムアルデヒド・トルエン・キシレン等の化学物質は不配合 ・ F☆☆☆☆食品衛生法登録 ・ 無塗装木地に直接塗装可、VATON FX下地は24時間乾燥後に塗装 ・ ⚠️造膜系塗料の上には塗装できません(事前テスト推奨) ・ 摩擦で撥水効果が弱まるため定期的塗り替え推奨、塗り替え時は#320〜#400サンドペーパーで軽く研磨後に塗布 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_lot.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料