大谷塗料

ソワード2液フロアーT 半艶消し

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性2液形ポリウレタン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn3–4 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.08–0.10 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 6 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 10:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)3 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 床用(木部内装・教室・体育館床等)
・ 無黄変性
・ F☆☆☆☆登録(No.O 01294)
・ 荷姿16.5kg
・ 配合比A液:B液=10:1(重量比)
・ 指触乾燥20分・指圧乾燥4時間(23℃)・耐衝撃性異常なし・摩耗性4mg・耐滑り性CSR0.9・鉛筆硬度H
・ 標準塗装仕様1=下塗り/中塗り/上塗りとも本製品(下塗1回・中塗1〜2回・上塗1回)
・ 素地調整ドラムサンダーP24〜100/ポリッシャーP120〜180で均一研磨後除塵
・ 工程間乾燥6時間以上・上塗り後3日以上
・ 抗菌仕様は上塗りにバイオワルツトップソワード2液フロアーTを使用
・ 体育館床仕様は艶有り推奨
・ 2液水性調合はミキサー等で撹拌しながら硬化剤混合
・ ⚠️調合後3時間以上経過品は使用不可(35℃超は1時間以内)
・ ⚠️旧塗膜・ワックス・研磨粉は完全除去
・ ⚠️5℃以下・高湿下での使用は避ける
・ 塗装方法はカタログに明記なし

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料