大谷塗料

VATONプラス

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Gỗ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 自然系木部用浸透型着色剤(天然植物油脂)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần (油性)
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: Dùng nguyên chất (không pha loãng) (濃度調整はVATONプラス透明で)
ディッピング: Dùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn2–3 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: Sơn lót 0.06/Sơn phủ hoàn thiện lần 1 0.04/Sơn phủ hoàn thiện Lần 2 0.06 kg/m2
ディッピング:
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Sơn lót · Sơn phủ hoàn thiện lần 1 24 giờ trở lên/Sơn phủ hoàn thiện Lần 2 12 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 外部用WPステイン
・ 塗膜を作らない浸透型木部保護着色剤
・ JASS18M307規格適合
・ 防腐・防虫・防カビ効果
・ 食品衛生法適合
・ 国土交通省 公共建築工事標準仕様書 木材保護塗料塗り(WP)対応(A種3工程/B種2工程)
・ 荷姿13kg・3kg・0.6kg(3kg/0.6kgは受注生産)
・ 含水率20%以下に調整
・ 希釈にシンナー溶剤は不可(バランスを壊す)
・ ⚠♯501+透明は顔料無配合で耐候性なし、外部単独使用不可
・ 31色

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料