大谷塗料

セーフティーワルツ ネオデラック6060 艶有り

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Gỗ | Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 無黄変特殊ウレタン(2液・木部用クリヤー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–20%
Phun khí nén thông thường (air spray): Sơn lót 40%/Sơn phủ hoàn thiện 60%
Dung môi pha loãng (Thinner)SWポリウレタンシンナー (dung môi polyurethane) (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn3 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)Sơn lót 0.08–0.10/Sơn phủ hoàn thiện 0.06–0.08 kg/m2
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
20°C: Sơn lót 16 giờ trở lên/Sơn phủ hoàn thiện 16 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 1:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 木部用クリヤー塗料
・ 無黄変特殊ウレタン 2液タイプ
・ 配合比 A液:B液=1:1
・ 内装・外装兼用、退色防止機能
・ F☆☆☆☆登録(トルエン・キシレン・ホルムアルデヒド等不配合)
・ 工程=着色(VATON-FX各色/別製品・乾燥24時間以上)→下塗り(艶有り)回数2→研磨(湿式♯280)→上塗り(艶有り)回数1
・ 1日1回塗り
・ ⚠艶消し仕上げの下塗りにも必ず艶有りを使用(艶消し下塗りは耐候性・耐久性低下)
・ 下塗りを当日塗り重ねる場合はA液にウレボン用硬化剤5%添加し4時間以上乾燥
・ B液は使用後直ちに密栓(空気中水分と反応)
・ 35℃以下冷暗所保管
・ 生木・含水率20%以上は塗装不可

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料