大谷塗料

VATONFXトップクリヤー 艶有

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 低臭油性ウレタン塗料(油変性ウレタン塗料 1液・UC/UC1/OSV/OSUC)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần (gốc dầu)
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng) (Nguyên chất)
Dung môi pha loãng (Thinner)VATONFXフラット専用シンナー(Ít mùi · トルエン/キシレンフリー)
Số lớp sơn
Thi công bằng cọ quét (オイルステイン+hoàn thiện urethane OSV/OSUC Sơn phủ hoàn thiện): 1 lần
Thi công bằng cọ quét (hoàn thiện urethane UC sơn Sơn lót+Sơn phủ hoàn thiện · Quy cách thông thường): 2 lần
Thi công bằng cọ quét (hoàn thiện urethane UC sơn Sơn lót+Sơn phủ hoàn thiện · Quy cách công trình công cộng): 2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Thi công bằng cọ quét (オイルステイン+hoàn thiện urethane OSV/OSUC Sơn phủ hoàn thiện): 0.07–0.08 kg/m²
Thi công bằng cọ quét (hoàn thiện urethane UC sơn Sơn lót+Sơn phủ hoàn thiện · Quy cách thông thường): 0.07–0.08 kg/m²/lần
Thi công bằng cọ quét (hoàn thiện urethane UC sơn Sơn lót+Sơn phủ hoàn thiện · Quy cách công trình công cộng): 0.05 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 8 giờ trở lên(UC sơn sơn chồng lớp)/シーラー塗装後2 giờで塗装可
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 公式カタログのUC塗装の表は下塗り・上塗りが別行(各1回ぶん)。塗付け量は指定を厳守すること(超えると乾燥が遅れ、ホルムアルデヒド放散が基準を超えることがあると公式に記載)。
・ 内装 建具・壁等(木床を除く)
・ 艶有り
・ 荷姿0.8kg/3.3kg/13kg
・ 1液・原液使用
・ OSV/OSUC系(着色→シーラー下塗り→トップクリヤー上塗り1回)/UC系(トップクリヤー下塗り+上塗り=2回)
・ 沈殿し易いので缶を振り撹拌
・ 指定塗布量厳守
・ ⚠️酸化重合型の為ウエス等自然発火の恐れ→水に浸ける
・ F☆☆☆☆登録(O01008)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料
Cập nhật trang: 2026-09-03