大谷塗料
ネオデラック2020FF 半艶消し
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 1液湿気硬化型ウレタン塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần (湿気硬化型) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 10–30% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | SWポリウレタンシンナー (dung môi polyurethane) (Pha loãng · Dùng để vệ sinh (không phải pha loãng)) |
| Số lớp sơn | 3 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.08–0.10 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 8 giờ trở lên(Sơn lót · 中塗り後) 23°C: 1 ngày trở lên(Sau khi sơn phủ) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 教室・体育館床等のスポーツフロアー用(半艶消し) ・ 空気中の湿気で硬化する1液型ウレタン ・ F☆☆☆☆登録(各艶消No.002199)・食品衛生法適合 ・ 荷姿16kg・1液形塗料 ・ 標準工程=下塗り→中塗り→上塗りで同一製品を計3回塗り ・ 指触乾燥25分/指圧乾燥6時間(23℃) ・ ⚠️湿気硬化型のため使用毎に容器を密栓・残液は元容器に戻さない |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_2020ff_floor.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料