大谷塗料

油性用ラインカラー 各色

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 1液油性エナメル塗料(油変性ポリウレタン樹脂)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần (油性)
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)専用シンナー(Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
20°C: 12 giờ trở lên(最短)–3 ngày trở xuống(最長)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 体育館のライン用
・ 低臭・安全・着色力に優れた油性エナメル
・ F☆☆☆☆登録(No.O01359)
・ 鉛・クロム化合物不使用
・ 標準色7色(白/赤/黄/青/緑/水色/黒)
・ 指触乾燥25±5分(20℃)
・ 希釈は専用シンナー使用(塗料用シンナーはハジキの恐れ)
・ ⚠塗料付着ウエス等は自然発火の恐れ、水につけるか焼却

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料