大谷塗料
VATONFXシーラー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót Nguyên văn (Tiếng Nhật): ラック系塗料(VATONFX&システム用下塗り) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) (Nguyên chất) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.05 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 2 giờ |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 内装/下塗り(VATONFXで着色後2時間で上塗り可能なシーラー) ・ VATONFXの色抑え効果あり ・ 荷姿0.8kg/3.3kg/13kg ・ 1液・原液使用 ・ 工程=着色後 下塗り1回0.05kg/㎡→研磨P320→上塗り(トップクリヤー/フラット) ・ 指定塗布量厳守 ・ ⚠️酸化重合型の為ウエス等自然発火の恐れ→水に浸ける ・ F☆☆☆☆登録(O01071) ・ ※専用うすめ液の記載はPDFになし(原液使用のため) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_vat_sys.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料