大谷塗料
水性VATONFXフロアー NY 半艶消し
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sàn | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性ウレタン塗料(無黄変タイプ・床用/1液油変性ウレタン同等) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | nước sạch 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | 3–4 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.08–0.10 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 6 giờ trở lên (下塗り重ね) 23°C: 1 ngày trở lên (Sau khi sơn phủ) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 肉持ち・耐摩耗性に優れ、フロアー以外も内装木部全般に塗装可 ・ 半艶消しタイプ ・ 用途:内装全般(建具・幅木・教室床・住宅床など) ・ 荷姿16kg/4kg ・ F☆☆☆☆(番号O01228) ・ 塗り回数内訳=下塗り2〜3回+上塗り1回 ・ 下塗り後P320〜400研磨 ・ ⚠️フロアーNYの下塗りにサンディングシーラーNYは使用しない |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_vat_s_sys.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料