大谷塗料
外部1液油性ウレタンクリヤー 艶有り
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Gỗ | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 1液形油性ウレタン(木部用クリヤー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần (油性) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–30% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 外部1液油性ウレタンクリヤー専用シンナー(Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | 2–3 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.06–0.08 kg/m2 |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: Sơn lót 16 giờ trở lên/Sơn phủ hoàn thiện 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 木部用油性クリヤー塗料 ・ 空気中の酸素で硬化する1液型油性ウレタン ・ 無鉛・トルエン/キシレン不配合・低臭 ・ 工程=下塗り(艶有り)回数1~2+上塗り(艶有り)回数1 ・ 着色仕上げ時はVATON-FX(又はVATONプラス)各色で木地着色(乾燥24時間以上)後に塗装 ・ 容量 艶有り13kg・3.4kg・0.7kg(専用シンナー16L・4L) ・ 含水率20%以下 ・ 標準塗布量厳守(超過で硬化遅延) ・ ワックス・旧塗膜面は研磨除去後に塗装 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_oc1.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料